Dịch

vaccinationist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ việc tiêm chủngdanh từA person who supports vaccination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaccinationistDạng gốc (base form)
  2. vaccinationistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pro-vaccinationistdanh từĐồng nghĩa với pro-vaxxer
anti-vaccinationistdanh từNgười phản đối việc tiêm chủng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI