Nghĩa chính
- Tên người dùng, tên đăng nhậpdanh từA name or string of characters used as a person's identification on an individual computer system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usernameDạng gốc (base form)
- usernamesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choose a username | Chọn một tên người dùng | |
| enter your username | Nhập tên người dùng | |
| forgot your username | Quên tên người dùng | |
| valid username | Tên người dùng hợp lệ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tên người dùng
Họ từ (word family)
cùng gốc usernameVí dụ
- . .Người dùng bạn muốn gởi tin này đến không tồn tại. Vui lòng thử tên khác.
- , .Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu.
- .Nhập tên người dùng của bạn.