Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
login name
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɔˌ
ɡ
ɪ
n
ˈ
n
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tên đăng nhập
danh từ
Synonym of username.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
login name
Dạng gốc
(base form)
login name
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
username
Ví dụ
What's
your
login
name
?
What's
your
Skype
login
name
?
AI
1
Tên đăng nhập
1
Tên đăng nhập
1
Tên đăng nhập