ure
C2danh từ (noun)động từ (verb)từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Sự sử dụng, thói quendanh từkhông đếm được (uncountable)Use, practise, exercise.
- Bò rừng châu Âudanh từSynonym of aurochs.
- Sử dụng, rèn luyệnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use; to exercise; to inure; to accustom by practice.
- Dạng rút gọn của you aretừ viết tắtAbbreviation of you're (you are).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ureDạng gốc (base form)
- uresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa