Dịch

ure

C2danh từ (noun)động từ (verb)từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Sự sử dụng, thói quendanh từkhông đếm được (uncountable)Use, practise, exercise.
  2. Bò rừng châu Âudanh từSynonym of aurochs.
  3. Sử dụng, rèn luyệnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use; to exercise; to inure; to accustom by practice.
  4. Dạng rút gọn của you aretừ viết tắtAbbreviation of you're (you are).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ureDạng gốc (base form)
  2. uresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-urehậu tốQuá trình; một điều kiện; là kết quả của một hành động
in uretính từ, trạng từTrong sử dụng, trong thực tế

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiure
  2. từ tiếng Anglo-Norman*ure
  3. từ tiếng Pháp cổuevre

Cùng gốc (doublet)oeuvreoperaopus

danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiure
  2. mượn từ tiếng Latinhūrus

Cùng gốc (doublet)urus

AI