Dịch

urus

danh từ (noun)
/ˈjʊəɹəs/

Nghĩa chính

  1. Những con bò rừngdanh từThe aurochs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. urusDạng gốc (base form)
  2. uri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. urusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

urushic aciddanh từurushiolchưa dịch
urushinic aciddanh từĐồng nghĩa với laccic acid

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhūrus

Cùng gốc (doublet)ure

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI