Dịch

aurochs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bò rừng châu Âu, bò Turdanh từAn extinct European mammal, Bos primigenius, the ancestor of domestic cattle.
  2. Bò rừng châu Âu (Bos bonasus, hay Europæus)danh từThe European bison (Bos bonasus, or Europæus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aurochsDạng gốc (base form)
  2. aurochsesSố nhiều (plural)
  3. aurochsen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAurochs
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạiūrochse“aurochs”
  3. từ tiếng Thượng Đức cổūrohso“aurochs”

AI