aurochs
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bò rừng châu Âu, bò Turdanh từAn extinct European mammal, Bos primigenius, the ancestor of domestic cattle.
- Bò rừng châu Âu (Bos bonasus, hay Europæus)danh từThe European bison (Bos bonasus, or Europæus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- aurochsDạng gốc (base form)
- aurochsesSố nhiều (plural)
- aurochsen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcAurochs
- từ tiếng Thượng Đức trung đạiūrochse“aurochs”
- từ tiếng Thượng Đức cổūrohso“aurochs”