Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urushiye
danh từ
(noun)
/
uː
ˈɹ
uː
ʃ
i
ˌ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Bức tranh sơn mài Nhật Bản
danh từ
A Japanese lacquer picture.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
urushi
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
漆絵
urushi-e
AI
1
Bức tranh sơn mài Nhật Bản
1
Bức tranh sơn mài Nhật Bản
1
Bức tranh sơn mài Nhật Bản