Nghĩa chính
- Sơn mài từ cây Toxicodendron vernicifluumdanh từkhông đếm được (uncountable)Lacquer from the tree Toxicodendron vernicifluum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| urushic aciddanh từ | danh từ | urushiolchưa dịch |
| urushinic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với laccic acid |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật漆urushi“lacquer tree”
Họ từ (word family)
cùng gốc urushiVí dụ
- . 10 .