Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urushinic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với laccic acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of laccic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laccic acid
AI
1
Đồng nghĩa với laccic acid
1
Đồng nghĩa với laccic acid
1
Đồng nghĩa với laccic acid