Dịch

oeuvre

C2danh từ (noun)
UK/ˈɜːvɹə/US/ˈuːvɹə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm nghệ thuậtdanh từA work of art, music or literature.
  2. Tuyển tập tác phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)A substantial or complete corpus of works produced by an artist, composer, or writer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oeuvreDạng gốc (base form)
  2. oeuvresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hors d'oeuvredanh từMón đầu tiên nhỏ, nhẹ và thường có vị mặn trong bữa ăn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápœuvre
  2. từ tiếng Pháp cổuevre
  3. từ tiếng Latinhopera

Cùng gốc (doublet)operaopusure

Ví dụ

  • toàn bộ tác phẩm của Mozart

AI