Nghĩa chính
- Tác phẩm nghệ thuậtdanh từA work of art, music or literature.
- Tuyển tập tác phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)A substantial or complete corpus of works produced by an artist, composer, or writer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oeuvreDạng gốc (base form)
- oeuvresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hors d'oeuvredanh từ | danh từ | Món đầu tiên nhỏ, nhẹ và thường có vị mặn trong bữa ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- toàn bộ tác phẩm của Mozart