Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unware
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không biết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unaware
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unware
unware
s
Bất ngờ, đột ngột
trạng từ
unware
ly
Không nhận thức được; không lường trước được
trạng từ
unware
housed
Không được giữ trong kho
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
ware
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不知
bù zhī
Không biết
不会
bù huì
Không thể, không biết
Tiếng Tây Ban Nha
ignorar
Không biết
desconocer
Không quen, không biết, không nhận ra
ni idea
Không biết, không có ý niệm
AI
1
Không biết
1
Không biết
1
Không biết