Dịch

unwarely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không nhận thức được; không lường trước đượctrạng từkhông so sánh (not comparable)unawares; unforeseen

Nguồn gốc (etymology)

unware-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiunwarly
  2. từ tiếng Anh cổunwærlīce

AI