Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unwarely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không nhận thức được; không lường trước được
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
unawares; unforeseen
Nguồn gốc
(etymology)
unware
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
unwarly
từ tiếng Anh cổ
unwærlīce
AI
1
Không nhận thức được
1
Không nhận thức được
1
Không nhận thức được