Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unwares
trạng từ
(adverb)
UK
/
ʌ
n
ˈ
w
ɛː
z
/
Nghĩa chính
1
Bất ngờ, đột ngột
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Unexpectedly, suddenly.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
unwæres
AI
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ