Dịch

unsurpassed

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không hn, không vượt, không trội hntính từkhông so sánh (not comparable)Not exceeded by others.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chất lượng chế tác ở công ty đồng hồ này là không ai vượt qua được.

AI