Dịch

unequalled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô songtính từkhông so sánh (not comparable)Without equal; unmatched.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không ai bằng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • anh hùng không ai sánh kịp
  • , .

AI