unrivaled
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vô song, vô địch, không có địch thủ, không có gì sánh đượctính từkhông so sánh (not comparable)Beyond compare, far surpassing any other, unparalleled, without rival.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô song
Nguồn gốc (etymology)
un-rivaled
Họ từ (word family)
cùng gốc unrivaledVí dụ
- , , Florida’s .Khi chiếc thuyền bay lướt qua mặt nước cạn, tung những con chuồn chuồn xanh và phóng một con cò lên không trung, Keith Price nheo mắt nhìn nắng và tận hưởng sự tách biệt của dòng sông cỏ xanh vô song ở Florida.
- .Anh ấy không ai sánh bằng về lòng dũng cảm.
- Helen’s .Vẻ đẹp vô song của Helen được cho là đã hạ thủy hàng nghìn con tàu.