unsolvable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không giải quyết đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not solvable.
- Vấn đề không thể giải quyết đượcdanh từA problem that cannot be solved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsolvableDạng gốc (base form)
- unsolvablesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc unsolvableTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- …
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha