Dịch

unsolvable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không giải quyết đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not solvable.
  2. Vấn đề không thể giải quyết đượcdanh từA problem that cannot be solved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsolvableDạng gốc (base form)
  2. unsolvablesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc unsolvable

Ví dụ

  • , .
  • …

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không giải quyết được
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI