Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insoluble
C2
tính từ
(adjective)
/insoˈluble/
Nghĩa chính
1
Không tan
tính từ
insoluble
2
Không thể giải quyết được
tính từ
unsolvable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insoluble
Dạng gốc
(base form)
insoluble
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insoluble
Không hòa tan được, không tan
unsolvable
Không giải quyết được
AI
1
Không tan
2
Không thể giải quyết được
1
Không tan
2
Không thể giải quyết được
1
Không tan
2
Không thể giải quyết được