Dịch

insoluble

C2tính từ (adjective)
/insoˈluble/

Nghĩa chính

  1. Không tantính từinsoluble
  2. Không thể giải quyết đượctính từunsolvable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insolubleDạng gốc (base form)
  2. insolublesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI