Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unshunnable
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
ʃ
ʌ
n
.
ə
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Không thể tránh khỏi; vô liêm sỉ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not shunnable; shunless.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unavoidable
unignorable
Trái nghĩa
avoidable
ignorable
shunnable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
shunnable
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shun
Ví dụ
May
none
of
all
the
Gods
that
greater
are
Eye
me
with
his
unshunnable
regard
;
AI
1
Không thể tránh khỏi
1
Không thể tránh khỏi
1
Không thể tránh khỏi