shunnable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phù hợp hoặc có khả năng, xứng đáng hoặc đáng bị xa lánhtính từFit for, or capable, deserving, or worthy of, being shunned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shunnableDạng gốc (base form)
- more shunnableSo sánh hơn (comparative)
- most shunnableSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa