unsayable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có khả năng nói đượctính từNot capable of being said.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsayableDạng gốc (base form)
- more unsayableSo sánh hơn (comparative)
- most unsayableSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không được phép hoặc không phù hợp để nói
- Not allowed or not fit to be said.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unsayableVí dụ
- , , , .
- : . .
- , , .