Dịch

unsayable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có khả năng nói đượctính từNot capable of being said.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsayableDạng gốc (base form)
  2. more unsayableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsayableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không được phép hoặc không phù hợp để nói
  1. Not allowed or not fit to be said.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • : . .
  • , , .

AI