Nghĩa chính
- Ngoài cách diễn đạt bằng lời; không thể diễn tả đượctính từkhông so sánh (not comparable)Beyond expression in words; unspeakable.
- Bị cấm nói ra; điều cấm kỵtính từkhông so sánh (not comparable)Forbidden to be uttered; taboo.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ineffable Husbandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Con tàu của các nhân vật Aziraphale và Crowley trong tiểu thuyết Good Omens và bản chuyển thể truyền hình của nó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ineffableNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiineffable
Ví dụ
- , , , Scotland's .
- , , : .