Dịch

effability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể thực hiện đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being effable.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớieffābilitās

Ví dụ

  • , [] .

AI