Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unspeakability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không thể diễn tả được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
unspeakableness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
indescriptible
Không thể diễn tả được
inefable
Không thể diễn tả được (ngoài sự diễn đạt)
indecible
Không thể diễn tả được
Ví dụ
The
music
moved
bravely
up
into
the
realms
of
complete
unspeakability
.
AI
1
Sự không thể diễn tả được
1
Sự không thể diễn tả được
1
Sự không thể diễn tả được