Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speakability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có thể nói được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being speakable.
Nguồn gốc
(etymology)
speak
+
-ability
Ví dụ
Why
,
if
speakability
is
Carson’s
aim
,
would
she
have
one
of
her
characters
declare
,
“
Look
at
him
,
look
how
he
drips
unhealth
—
shudder
object
!”
AI
1
Tính có thể nói được
1
Tính có thể nói được
1
Tính có thể nói được