effable
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chết tiệt; hấp dẫn về mặt tình dụctính từFuckable; sexually attractive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- effableDạng gốc (base form)
- more effableSo sánh hơn (comparative)
- most effableSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có thể nói đến
- Có thể nói đến; có thể được thể hiệnAble to be spoken of; able to be expressed.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc effableVí dụ
- : … … … . : ! : … . : ?
- , , , ; , , all-nourishing !
- : , . .