ineffably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không thể diễn tả được; ở một mức độ hoặc mức độ rất lớntrạng từindescribably; to a very great degree or extent.
- Không thể không nhắc đến; không thể diễn tả đượctrạng từunmentionably; unspeakably
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ineffablyDạng gốc (base form)
- more ineffablySo sánh hơn (comparative)
- most ineffablySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ineffablyVí dụ
- .
- .
- "," , " brandy's . ." .