unmotivated
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thiếu động lựctính từLacking motivation, without impetus to strive or excel.
- Không có động cơtính từFor which there is no motive, or no apparent rational motive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unmotivatedDạng gốc (base form)
- more unmotivatedSo sánh hơn (comparative)
- most unmotivatedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unmotivatedVí dụ
- , .Khi một nhân viên thường hay nói chuyện, tích cực tham gia các cuộc họp và nhiệt tình bỗng trở nên thiếu động lực và trầm lặng hơn, người đó có thể đang có nguy cơ bị kiệt sức.
- một vụ giết người không có động cơ
- , .Anh ta thường giả vờ là một giáo viên tiếng Anh thiếu động lực, nhưng thực ra anh ta là đặc vụ CIA.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha