unmanageable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cứng đầu cứng cổ, khó cầmtính từNot manageable; not readily submitting to handling or management; not easily restrained, governed, or directed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unmanageableDạng gốc (base form)
- more unmanageableSo sánh hơn (comparative)
- most unmanageableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unmanageableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cứng đầu cứng cổ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : , , . […].Đã đến lúc cộng đồng quốc tế đối mặt với thực tế: chúng ta có một chế độ thuế toàn cầu không công bằng, gây méo mó và khó kiểm soát. Đó là một hệ thống thuế đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự bất bình đẳng ngày càng tăng ở hầu hết các quốc gia tiên tiến hiện nay […].
- .Họ là những học sinh khó quản lý.
- , .Là loài vật lao động, trâu rất khỏe nhưng chậm chạp và khó điều khiển.