ungovernable
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không thể quản lý được; không thể cai trị đượctính từNot governable; unable to be governed.
- Không thể quản lý hoặc kiểm soáttính từUnable to be managed or controlled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ungovernableDạng gốc (base form)
- more ungovernableSo sánh hơn (comparative)
- most ungovernableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- , , , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc ungovernableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha