Dịch

ingobernable

C2tính từ (adjective)
/inɡobeɾˈnable/

Nghĩa chính

  1. Không thể kiểm soát đượctính từungovernable
  2. Không thể quản lý đượctính từunmanageable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingobernableDạng gốc (base form)
  2. ingobernablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , .

AI