ingobernable
C2tính từ (adjective)
/inɡobeɾˈnable/
Nghĩa chính
- Không thể kiểm soát đượctính từungovernable
- Không thể quản lý đượctính từunmanageable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingobernableDạng gốc (base form)
- ingobernablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , .