Dịch

unknot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trong lý thuyết nút thắt, một vòng không được thắt nútdanh từIn knot theory, a loop that is not knotted.
  2. Mở nút, gỡ mối, tháo rađộng từngoại động từ (transitive)To unfasten (a knot).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unknotNguyên thể (infinitive)
  2. unknotsSố nhiều (plural)
  3. unknottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unknottingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI