Nghĩa chính
- Trong lý thuyết nút thắt, một vòng không được thắt nútdanh từIn knot theory, a loop that is not knotted.
- Mở nút, gỡ mối, tháo rađộng từngoại động từ (transitive)To unfasten (a knot).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unknotNguyên thể (infinitive)
- unknotsSố nhiều (plural)
- unknottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unknottingPhân từ I (present participle)