Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đơn phươngtính từDone by one side only.
- Ở một bên, một bêntính từAffecting only one side of the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unilateralDạng gốc (base form)
- more unilateralSo sánh hơn (comparative)
- most unilateralSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unilateral action | Hành động đơn phương | |
| unilateral ceasefire | Lệnh ngừng bắn đơn phương | |
| unilateral decision | Quyết định đơn phương | |
| unilateral declaration | Tuyên bố đơn phương | |
| unilateral disarmament | Giải trừ quân bị đơn phương | |
| unilateral move | Động thái đơn phương | |
| unilateral contractdanh từ | danh từ | Là sự thỏa thuận trong đó lời đề nghị của bên đề nghị chỉ được chấp nhận bằng việc bên được đề nghị thực hiện một hành động; một "lời hứa về một buổi biểu diễn" |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đơn phương
- Đơn phương, một bênBinding or affecting one party only.
Ví dụ
- , .Phương Tây thường thúc đẩy các hành động đơn phương và phớt lờ quan điểm cũng như lợi ích của các quốc gia khác, làm xói mòn các nguyên tắc của một thế giới đa cực.
- Tom's .Sếp của Tom đã đơn phương quyết định đóng cửa một số chi nhánh nhỏ của công ty.
- sự đơn phương xoá bỏ một hiệp ước
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unilateralNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha