unilaterality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất đơn phương; sự đơn phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being unilateral; one-sidedness.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , .
- / .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha