Dịch

unilaterality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất đơn phương; sự đơn phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being unilateral; one-sidedness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .
  • / .

Ngôn ngữ khác

AI