one-sidedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách phiến diện hoặc thiên vịtrạng từIn a one-sided or biased manner.
- Theo cách có lợi về mặt vật chất hoặc chỉ sử dụng một mặt của thứ gì đótrạng từIn a manner which physically favors or uses only one side of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-sidedlyDạng gốc (base form)
- more one-sidedlySo sánh hơn (comparative)
- most one-sidedlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; .
- , , baby's , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa