Dịch

one-sidedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách phiến diện hoặc thiên vịtrạng từIn a one-sided or biased manner.
  2. Theo cách có lợi về mặt vật chất hoặc chỉ sử dụng một mặt của thứ gì đótrạng từIn a manner which physically favors or uses only one side of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-sidedlyDạng gốc (base form)
  2. more one-sidedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most one-sidedlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ; .
  • , , baby's , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI