Dịch

unharmed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị tổn hại, bình an vô sựtính từWhich has not suffered harm; which has not been injured or damaged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unharmedDạng gốc (base form)
  2. more unharmedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unharmedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Một tá cừu cũng như các vật nuôi khác được nuôi ở một khu vực khác của trang trại không bị tổn hại bởi vụ hỏa hoạn.
  • .Anh ấy sống sót mà không hề hấn gì.
  • .Antonio bình an vô sự.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI