unhurt
A1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không bị thương, không bị đau; vô sựtính từkhông so sánh (not comparable)Not hurt; unharmed or unscathed
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không bị thương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hurttrái nghĩakhông bị thương.
Họ từ (word family)
cùng gốc unhurtVí dụ
- .Anh ấy nói anh ấy không bị thương.
- .Cô ấy nói với tôi là cô ấy không sao.
- .Tôi hy vọng Tom không bị thương.