Dịch

unhurt

A1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị thương, không bị đau; vô sựtính từkhông so sánh (not comparable)Not hurt; unharmed or unscathed

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không bị thương

Nguồn gốc (etymology)

un-hurt

  1. từ tiếng Anh trung đạiunhert

Ví dụ

  • .Anh ấy nói anh ấy không bị thương.
  • .Cô ấy nói với tôi là cô ấy không sao.
  • .Tôi hy vọng Tom không bị thương.

AI