Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incólume
C2
tính từ
(adjective)
/inˈkolume/
Nghĩa chính
1
Không bị tổn thương
tính từ
unhurt, unscathed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incólume
Dạng gốc
(base form)
incólume
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ileso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unhurt
Không bị thương, không bị đau; vô sự
AI
1
Không bị tổn thương
1
Không bị tổn thương
1
Không bị tổn thương