Dịch

ileso

C1tính từ (adjective)
/iˈleso/

Nghĩa chính

  1. Không hề hấn gìtính từunharmed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ilesoDạng gốc (base form)
  2. ilesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ilesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ilesaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI