Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ileso
C1
tính từ
(adjective)
/iˈleso/
Nghĩa chính
1
Không hề hấn gì
tính từ
unharmed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ileso
Dạng gốc
(base form)
iles
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ileso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
iles
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
leso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unharmed
Không bị tổn hại, bình an vô sự
AI
1
Không hề hấn gì
1
Không hề hấn gì
1
Không hề hấn gì