leso
tính từ (adjective)
/ˈleso/
Nghĩa chính
- Bị tổn thương, bị tổn hạitính từhurt, harmed
- Ngu ngốc, ngốc nghếch (của một người)tính từstupid, idiot (of a person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse el lesođộng từ | động từ | Chơi ngu |
| crimen de lesa humanidaddanh từ | danh từ | Tội ác chống lại loài người |
| delito de lesa humanidaddanh từ | danh từ | Tội ác chống lại loài người |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lesoVí dụ
- ¡ !