Dịch

leso

tính từ (adjective)
/ˈleso/

Nghĩa chính

  1. Bị tổn thương, bị tổn hạitính từhurt, harmed
  2. Ngu ngốc, ngốc nghếch (của một người)tính từstupid, idiot (of a person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lesoDạng gốc (base form)
  2. lesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacerse el lesođộng từChơi ngu
crimen de lesa humanidaddanh từTội ác chống lại loài người
delito de lesa humanidaddanh từTội ác chống lại loài người

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ¡ !

AI