Dịch

lesera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈseɾa/

Nghĩa chính

  1. Sự ngu ngốc (hành động ngu ngốc)danh từstupidity (stupid act)
  2. Nhảm nhídanh từbullshit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leseraDạng gốc (base form)
  2. leserasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI