Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lesera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leˈseɾa/
Nghĩa chính
1
Sự ngu ngốc (hành động ngu ngốc)
danh từ
stupidity (stupid act)
2
Nhảm nhí
danh từ
bullshit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lesera
Dạng gốc
(base form)
lesera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
idiotez
tontera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bullshit
Phân bò
stupidity
Sự ngu dại, đần độn, ngẩn người ra
AI
1
Sự ngu ngốc (hành động ngu ngốc)
2
Nhảm nhí
1
Sự ngu ngốc (hành động ngu ngốc)
2
Nhảm nhí
1
Sự ngu ngốc (hành động ngu ngốc)
2
Nhảm nhí