Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unfulfillable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể thực hiện được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not fulfillable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unrealistic
impractical
unrealizable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impracticable
Không thể thực hiện được
irrealizable
Không thể thực hiện được
inviable
Không thể thực hiện được
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
fulfillable
Ví dụ
an
unfulfillable
wish
AI
1
Không thể thực hiện được
1
Không thể thực hiện được
1
Không thể thực hiện được