unrealizable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể thực hiện, không làm đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not realizable; unable to be achieved or realized.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unrealizableNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .