inviable
C1tính từ (adjective)
/imˈbjable/
Nghĩa chính
- Bất khả xâm phạmtính từinviable
- Không thể thực hiện đượctính từunfeasible, unworkable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inviableDạng gốc (base form)
- inviablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc inviableTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- imposibleđồng nghĩaKhông khả thi vì thiếu nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết.