Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inviabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbjabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bất khả xâm phạm
danh từ
inviability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inviabilidad
Dạng gốc
(base form)
inviabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚不可摧
jiān bù kě cuī
Kiên cố, không thể phá hủy, bất khả xâm phạm
刀枪不入
dāo qiāng bù rù
Bất khả xâm phạm, mình đồng da sắt
Tiếng Anh
inviability
Tình trạng không thể sống nổi
AI
1
Sự bất khả xâm phạm
1
Sự bất khả xâm phạm
1
Sự bất khả xâm phạm