Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbigoted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tin mù quáng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bigoted.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold
equal
clinical
objective
neutral
detached
Xem thêm 23
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
bigoted
AI
1
Không tin mù quáng
1
Không tin mù quáng
1
Không tin mù quáng