Dịch

typification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đánh máydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of typifying.
  2. Một cái gì đó tiêu biểu: phục vụ như một loạidanh từđếm được (countable)Something which typifies: which serves as a type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. typificationDạng gốc (base form)
  2. typificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI