Dịch

twi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Gấp đôi, cả haitiền tốdouble, both
  2. twochưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

twi-gatedtính từCó hai cổng; có cổng đôi
twi-nighttính từ, danh từCủa một kẻ hai đầu: xảy ra trong khoảng thời gian từ lúc chạng vạng đến đêm
twi-headedtính từCó hai đầu; hai đầu
twi-mindedtính từHai lòng; không chắc chắn; nghi ngờ
twi-weeklytính từ, trạng từHai tuần một lần
twi-tonguedtính từCó hai lưỡi; hai lưỡi; (bằng cách mở rộng) lừa dối
twi-colouredtính từGồm hai màu; hai màu
twi-mindednessdanh từTrạng thái, phẩm chất hoặc tình trạng của sự lưỡng lự; tính hai lòng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitwi-
  2. từ tiếng Anh cổtwi-“two, double”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*twi-“two-, double-”

Cùng gốc (doublet)bi-di-dis-

Ví dụ

  • hai đầu

AI