Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twi-gated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai cổng; có cổng đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two gates; double-gated.
Nguồn gốc
(etymology)
twi-
+
gated
AI
1
Có hai cổng
1
Có hai cổng
1
Có hai cổng