Dịch

twi-minded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hai lòng; không chắc chắn; nghi ngờtính từDouble-minded; uncertain; doubtful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twi-mindedDạng gốc (base form)
  2. more twi-mindedSo sánh hơn (comparative)
  3. most twi-mindedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

twi-mindednessdanh từTrạng thái, phẩm chất hoặc tình trạng của sự lưỡng lự; tính hai lòng

Nguồn gốc (etymology)

twi-“double”minded

Ví dụ

  • "" ( 419) "" ( 420).
  • rear-gunner .

AI